el diplomada
Pronunciation
/dˌiplomˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diplomada"trong tiếng Tây Ban Nha

El diplomada
01

người tốt nghiệp

persona que ha completado estudios universitarios o de formación superior
el diplomada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diplomadas
Các ví dụ
Muchos diplomados buscan experiencia laboral.
Nhiều người tốt nghiệp tìm kiếm kinh nghiệm làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng