Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El columpio
[gender: masculine]
01
xích đu, đu
asiento suspendido que se mueve hacia adelante y atrás
Các ví dụ
Hay dos columpios en el jardín.
Có hai xích đu trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xích đu, đu