el columpio
Pronunciation
/kolˈumpjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "columpio"trong tiếng Tây Ban Nha

El columpio
[gender: masculine]
01

xích đu, đu

asiento suspendido que se mueve hacia adelante y atrás
el columpio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
columpios
Các ví dụ
Hay dos columpios en el jardín.
Có hai xích đu trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng