colorido
colorido
koloɾiðo
koloridho
colocadocoloreadocolorado

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorido"trong tiếng Tây Ban Nha

colorido
01

sặc sỡ, đầy màu sắc

que tiene muchos colores o es muy vistoso 
colorido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más colorido
so sánh hơn
más colorido
có thể phân cấp
giống đực số ít
colorido
giống đực số nhiều
coloridos
giống cái số ít
colorida
giống cái số nhiều
coloridas
Các ví dụ
El mural es muy colorido y alegre. 

Bức tranh tường rất sặc sỡ và vui tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng