colorado
colorado
colocadocoloridocoloreado

Định nghĩa và ý nghĩa của "colorado"trong tiếng Tây Ban Nha

colorado
01

đỏ, có màu đỏ

que tiene el color rojo 
colorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más colorado
so sánh hơn
más colorado
có thể phân cấp
giống đực số ít
colorado
giống đực số nhiều
colorados
giống cái số ít
colorada
giống cái số nhiều
coloradas
Các ví dụ
Compró un coche colorado muy brillante. 

Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi đỏ rất sáng bóng.

02

đỏ mặt, ửng hồng

que tiene un tono rojizo por vergüenza, calor, esfuerzo o emoción 
Các ví dụ
La ira lo tenía colorado. 

Cơn giận khiến anh ấy đỏ mặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng