la garantía
Pronunciation
/ɡˌaɾantˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garantía"trong tiếng Tây Ban Nha

La garantía
01

bảo hành, bảo đảm

documento o promesa que asegura la calidad o reparación de un producto o servicio
la garantía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garantías
Các ví dụ
Perdí la garantía y no puedo reparar el aparato gratis.
Tôi đã mất bảo hành và không thể sửa chữa thiết bị miễn phí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng