la garantía
ga
ga
ga
ra
ɾa
ra
nt
ˈnti
nti
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "garantía"trong tiếng Tây Ban Nha

La garantía
01

bảo hành, bảo đảm

documento o promesa que asegura la calidad o reparación de un producto o servicio 
la garantía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garantías
Các ví dụ
Este producto viene con una garantía de dos años. 

Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hai năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng