el garbanzo
gar
gaɾ
gar
ban
ˈβan
ban
zo
θo
tho

Định nghĩa và ý nghĩa của "garbanzo"trong tiếng Tây Ban Nha

El garbanzo
01

đậu gà

semilla redonda y beige que se usa para cocinar platos como el hummus o cocidos 
el garbanzo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
garbanzos
Các ví dụ
Cociné garbanzos para la sopa. 

Tôi đã nấu đậu gà cho món súp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng