garabatear
ga
ga
ga
ra
ɾa
ra
ba
βa
ba
tear
ˈteaɾ
tear

Định nghĩa và ý nghĩa của "garabatear"trong tiếng Tây Ban Nha

garabatear
01

vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc

dibujar o escribir de forma distraída y sin un plan definido 
garabatear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
garabateo
ngôi thứ ba số ít
garabatea
hiện tại phân từ
garabateando
quá khứ đơn
garabateó
quá khứ phân từ
garabateado
Các ví dụ
Siempre garabatea en los márgenes de sus cuadernos. 

Anh ấy luôn vẽ nguệch ngoạc ở lề của các cuốn sổ tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng