Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garabatear
01
vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc
dibujar o escribir de forma distraída y sin un plan definido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
garabateo
ngôi thứ ba số ít
garabatea
hiện tại phân từ
garabateando
quá khứ đơn
garabateó
quá khứ phân từ
garabateado
Các ví dụ
Le gusta garabatear formas abstractas por teléfono.
Anh ấy thích vẽ nguệch ngoạc các hình dạng trừu tượng trên điện thoại.



























