Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garabatear
01
vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc
dibujar o escribir de forma distraída y sin un plan definido
Các ví dụ
Le gusta garabatear formas abstractas por teléfono.
Anh ấy thích vẽ nguệch ngoạc các hình dạng trừu tượng trên điện thoại.



























