la ganga
Pronunciation
/ɡˈaŋɡa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganga"trong tiếng Tây Ban Nha

La ganga
[gender: feminine]
01

món hời, món rẻ

producto que se vende a un precio muy bajo
la ganga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gangas
Các ví dụ
Las gangas desaparecen rápido en las rebajas.
Hàng hóa giá rẻ biến mất nhanh chóng trong các đợt giảm giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng