Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ganga
01
món hời, món rẻ
producto que se vende a un precio muy bajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gangas
Các ví dụ
Hay muchas gangas en la venta de fin de temporada.
Có rất nhiều món hời trong đợt bán cuối mùa.



























