el garbanzo
Pronunciation
/ɡaɾβˈanθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garbanzo"trong tiếng Tây Ban Nha

El garbanzo
01

đậu gà

semilla redonda y beige que se usa para cocinar platos como el hummus o cocidos
el garbanzo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
garbanzos
Các ví dụ
Compré una bolsa de garbanzos secos.
Tôi đã mua một túi đậu gà khô.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng