Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La garra
[gender: feminine]
01
móng vuốt, vuốt
una uña larga y curva en el pie de un animal, usada para agarrar o cazar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garras
Các ví dụ
El gato afila sus garras en el sofá.
Con mèo mài móng vuốt của nó trên ghế sofa.



























