la garra
Pronunciation
/ɡˈara/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garra"trong tiếng Tây Ban Nha

La garra
[gender: feminine]
01

móng vuốt, vuốt

una uña larga y curva en el pie de un animal, usada para agarrar o cazar
la garra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garras
Các ví dụ
El gato afila sus garras en el sofá.
Con mèo mài móng vuốt của nó trên ghế sofa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng