la garra
ga
ˈga
ga
rra
ra
ra
gorragarza

Định nghĩa và ý nghĩa của "garra"trong tiếng Tây Ban Nha

La garra
01

móng vuốt, vuốt

una uña larga y curva en el pie de un animal, usada para agarrar o cazar 
la garra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
garras
Các ví dụ
El águila usó sus garras para atrapar al pez. 

Đại bàng đã sử dụng móng vuốt của nó để bắt cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng