el estaño
es
es
es
ta
ˈta
ta
ño
ɲo
nio
estadoescaño

Định nghĩa và ý nghĩa của "estaño"trong tiếng Tây Ban Nha

El estaño
01

thiếc

un metal maleable de color plateado y brillante, resistente a la corrosión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estaños
Các ví dụ
Los soldados antiguos estaban hechos de plomo y estaño. 

Những người lính đồ chơi cũ được làm từ chì và thiếc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng