el este
Pronunciation
/ˈeste/

Định nghĩa và ý nghĩa của "este"trong tiếng Tây Ban Nha

El este
01

đông, phía đông

dirección hacia donde sale el sol; lado derecho en un mapa
el este definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El viento viene del este.
Gió đến từ phía đông.
01

cái này, đây

persona, objeto o idea masculina y cercana a quien habla
este definition and meaning
Các ví dụ
Este es más barato que ese.
Cái này rẻ hơn cái kia.
01

này

palabra que señala un sustantivo masculino y cercano a quien habla
este definition and meaning
Các ví dụ
No toques este botón.
Đừng chạm vào cái nút này.
01

phía đông, từ phía đông

que está en el este o viene del este
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
este
giống đực số nhiều
estes
giống cái số ít
este
giống cái số nhiều
estes
Các ví dụ
La parte este del país es montañosa.
Phần đông của đất nước là miền núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng