el este
es
ˈes
es
te
te
te
esta

Định nghĩa và ý nghĩa của "este"trong tiếng Tây Ban Nha

El este
01

đông, phía đông

dirección hacia donde sale el sol; lado derecho en un mapa 
el este definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sol sale por el este. 

Mặt trời mọc ở đông.

01

cái này, đây

persona, objeto o idea masculina y cercana a quien habla 
este definition and meaning
Các ví dụ
Este es mi hermano. 

Đây là anh trai tôi.

01

này

palabra que señala un sustantivo masculino y cercano a quien habla 
este definition and meaning
Các ví dụ
Este libro es interesante. 

Cuốn sách này thú vị.

01

phía đông, từ phía đông

que está en el este o viene del este 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
este
giống đực số nhiều
estes
giống cái số ít
este
giống cái số nhiều
estes
Các ví dụ
La costa este es muy hermosa. 

Bờ biển phía đông rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng