Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La estatuilla
[gender: feminine]
01
tượng nhỏ, tượng hình nhỏ
una escultura pequeña de una figura
Các ví dụ
El coleccionista compró una estatuilla de marfil antiguo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tượng nhỏ, tượng hình nhỏ