la estatuilla
es
es
es
ta
ta
ta
tui
ˈtu
too
lla
ʎa
lia
estampilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "estatuilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La estatuilla
01

tượng nhỏ, tượng hình nhỏ

una escultura pequeña de una figura 
la estatuilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estatuillas
Các ví dụ
Ganó una estatuilla de oro en el concurso de cine. 

Anh ấy đã giành được một tượng nhỏ bằng vàng trong cuộc thi điện ảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng