estatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "estatal"trong tiếng Tây Ban Nha

estatal
01

nhà nước, quốc gia

relativo al estado o gobierno nacional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
estatal
giống đực số nhiều
estatales
giống cái số ít
estatal
giống cái số nhiều
estatales
Các ví dụ
La policía estatal investiga el caso.
Cảnh sát nhà nước đang điều tra vụ án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng