la estera

Định nghĩa và ý nghĩa của "estera"trong tiếng Tây Ban Nha

La estera
01

thảm chùi chân, thảm trải cửa

un tapete de material rígido o tejido para limpiarse los zapatos
la estera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esteras
Các ví dụ
La estera de coco es muy efectiva para quitar el barro.
Tấm thảm sợi dừa rất hiệu quả để loại bỏ bùn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng