Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estilista
[gender: masculine]
01
thợ cắt tóc, nhà tạo mẫu tóc
una persona cuyo trabajo es cortar y peinar el cabello
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilistas
Các ví dụ
El estilista usa tijeras profesionales para cortar el cabello.
Nhà tạo mẫu tóc sử dụng kéo chuyên nghiệp để cắt tóc.
02
nhà tạo mẫu, nhà thiết kế thời trang
una persona que crea diseños de ropa, moda o imagen
Các ví dụ
Quiere ser estilista de interiores para decorar casas.
Cô ấy muốn trở thành nhà tạo mẫu nội thất để trang trí nhà cửa.



























