Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estilo
01
phong cách
manera distintiva de hacer algo o de presentarse, especialmente con elegancia
Các ví dụ
Prefiero un estilo clásico para la decoración.
Tôi thích một phong cách cổ điển để trang trí.
02
phong cách, cách thức
forma particular de hacer, decir o expresar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos
Các ví dụ
Este estilo de música es muy moderno.
Phong cách âm nhạc này rất hiện đại.



























