Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estilo
01
phong cách
manera distintiva de hacer algo o de presentarse, especialmente con elegancia
Các ví dụ
Tiene un estilo muy elegante al vestir.
Cô ấy có một phong cách ăn mặc rất thanh lịch.
02
phong cách, cách thức
forma particular de hacer, decir o expresar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos
Các ví dụ
Me gusta tu estilo de vestir.
Tôi thích phong cách ăn mặc của bạn.



























