el estilo
es
es
es
ti
ˈti
ti
lo
lo
lo
pupilofilohilosilo

Định nghĩa và ý nghĩa của "estilo"trong tiếng Tây Ban Nha

El estilo
01

phong cách

manera distintiva de hacer algo o de presentarse, especialmente con elegancia 
el estilo definition and meaning
Các ví dụ
Tiene un estilo muy elegante al vestir. 

Cô ấy có một phong cách ăn mặc rất thanh lịch.

02

phong cách, cách thức

forma particular de hacer, decir o expresar algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos
Các ví dụ
Me gusta tu estilo de vestir. 

Tôi thích phong cách ăn mặc của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng