la estera
es
es
es
te
ˈte
te
ra
ɾa
ra
estelaesferaestepaespera

Định nghĩa và ý nghĩa của "estera"trong tiếng Tây Ban Nha

La estera
01

thảm chùi chân, thảm trải cửa

un tapete de material rígido o tejido para limpiarse los zapatos 
la estera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esteras
Các ví dụ
Por favor, limpia tus botas en la estera antes de entrar. 

Vui lòng làm sạch ủng của bạn trên thảm chùi chân trước khi vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng