el órgano
Pronunciation
/ˈɔɾɣano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "órgano"trong tiếng Tây Ban Nha

El órgano
01

đàn organ, đàn organ

instrumento musical con teclas que produce sonidos
el órgano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
órganos
Các ví dụ
El músico practicó el órgano durante horas.
Nhạc sĩ đã luyện tập đàn organ trong nhiều giờ.
02

cơ quan

parte del cuerpo que realiza una función específica
el órgano definition and meaning
Các ví dụ
El hígado es un órgano que ayuda a limpiar la sangre.
Gan là một cơ quan giúp làm sạch máu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng