Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
último
01
cuối cùng, cuối
que está al final de una serie o secuencia
Các ví dụ
Fue la última oportunidad para presentar el proyecto.
Đó là cơ hội cuối cùng để trình bày dự án.
último
01
mới nhất
que ocurrió o se publicó más recientemente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más último
so sánh hơn
más último
có thể phân cấp
giống đực số ít
último
giống đực số nhiều
últimos
giống cái số ít
última
giống cái số nhiều
últimas
Các ví dụ
Escuché su último álbum y me encantó.
Tôi đã nghe album mới nhất của họ và rất thích nó.



























