Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
óvalo
01
hình bầu dục, hình elip
que tiene forma alargada y redondeada, similar a un huevo
Các ví dụ
La pista de patinaje tiene un diseño óvalo.
Sân trượt băng có thiết kế hình bầu dục.
El óvalo
01
hình bầu dục, hình elip
una figura curva y alargada con la forma de un huevo o un elipse
Các ví dụ
El espejo del baño es un óvalo grande.
Gương trong phòng tắm là một hình bầu dục lớn.



























