Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ópera
[gender: feminine]
01
opera, vở nhạc kịch
obra teatral que combina música, canto y actuación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
óperas
Các ví dụ
Me gusta escuchar ópera en la radio.
Tôi thích nghe opera trên radio.



























