Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dinosaurio
[gender: masculine]
01
khủng long
un grupo de reptiles prehistóricos que vivieron hace millones de años
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dinosaurios
Các ví dụ
El dinosaurio con plumas es un descubrimiento científico reciente.
Khủng long có lông vũ là một khám phá khoa học gần đây.



























