Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dinosaurio
01
khủng long
un grupo de reptiles prehistóricos que vivieron hace millones de años
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dinosaurios
Các ví dụ
El dinosaurio más grande que existió fue el Argentinosaurus.
Khủng long lớn nhất từng tồn tại là Argentinosaurus.



























