isolating
Pronunciation
/ˈaɪsəˌɫeɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "isolating"trong tiếng Anh

isolating
01

cách ly, cô lập

a language structure that relies on individual words to convey meaning without extensive use of grammatical affixes or word modifications
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Isolating languages rely heavily on word order to convey meaning.
Các ngôn ngữ đơn lập phụ thuộc rất nhiều vào trật tự từ để truyền đạt ý nghĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng