Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Isobar
Specialized
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
isobars
Các ví dụ
The weather map showed several low-pressure isobars over the region.
Bản đồ thời tiết cho thấy một số đường đẳng áp áp suất thấp trên khu vực.



























