Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrevocable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
law, decisions, state
Các ví dụ
Signing a last will and testament makes the stated wishes irrevocable in the event the person passes away.
Ký một di chúc làm cho những nguyện vọng được nêu ra trở thành không thể hủy ngang trong trường hợp người đó qua đời.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
irrevocably
irrevocable
revocable



























