irretrievably
i
ˌɪ
i
rret
ˈrɪt
rit
rie
ri:
ri
vab
vəb
vēb
ly
li
li
unbelievablyconceivably

Định nghĩa và ý nghĩa của "irretrievably"trong tiếng Anh

irretrievably
01

không thể lấy lại được, vĩnh viễn

in a way that cannot be regained or recovered 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The computer crashed, and the data was irretrievably lost despite attempts to recover it. 

Máy tính bị treo và dữ liệu đã bị mất không thể khôi phục mặc dù đã cố gắng khôi phục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng