irretrievably
i
ˌɪ
i
rret
ˈrət
rēt
rie
ri
ri
vab
vəb
vēb
ly
li
li
/ɪɹɪtɹˈiːvəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "irretrievably"trong tiếng Anh

irretrievably
01

không thể lấy lại được, vĩnh viễn

in a way that cannot be regained or recovered
Các ví dụ
The ancient artifact was mishandled and irretrievably damaged during excavation.
Hiện vật cổ đã bị xử lý sai cách và bị hư hỏng không thể khôi phục trong quá trình khai quật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng