Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irretrievably
01
không thể lấy lại được, vĩnh viễn
in a way that cannot be regained or recovered
Các ví dụ
The ancient artifact was mishandled and irretrievably damaged during excavation.
Hiện vật cổ đã bị xử lý sai cách và bị hư hỏng không thể khôi phục trong quá trình khai quật.
Cây Từ Vựng
irretrievably
irretrievable
retrievable
retrieve



























