Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
areas
Các ví dụ
The earthquake affected a large area, causing significant damage.
Trận động đất ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, gây thiệt hại đáng kể.
02
khu vực, khu
a section of a structure distinguished by a specific characteristic or function
Các ví dụ
Emergency exits are clearly marked in every area of the building.
Các lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trong mỗi khu vực của tòa nhà.
Các ví dụ
The area of a piece of land is important for property valuation.
Diện tích của một mảnh đất quan trọng đối với việc định giá tài sản.
Các ví dụ
She has published extensively in the area of medieval literature.
Cô ấy đã xuất bản rộng rãi trong lĩnh vực văn học trung cổ.
05
vùng, khu vực
a part of an animal with a specialized function
Các ví dụ
Pain receptors are concentrated in specific areas of the body.
Các thụ thể đau được tập trung ở những vùng cụ thể của cơ thể.
06
lĩnh vực, khu vực
a particular environment, field, or sphere of activity
Các ví dụ
Innovations in the healthcare area improve patient outcomes.
Những đổi mới trong lĩnh vực y tế cải thiện kết quả điều trị của bệnh nhân.



























