ardent
ar
ˈɑ:
aa
dent
dənt
dēnt
argentarpent

Định nghĩa và ý nghĩa của "ardent"trong tiếng Anh

01

nhiệt tình, say mê

showing a great amount of eagerness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ardent
so sánh hơn
more ardent
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was an ardent supporter of the environmental movement, dedicating her weekends to clean-up drives. 

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của phong trào môi trường, dành những ngày cuối tuần của mình cho các chiến dịch dọn dẹp.

02

rực cháy, rực rỡ

radiating warmth, light, or brilliance, often used poetically to describe something fiery or luminous 
Các ví dụ
The ardent sun beat down on the desert sands. 

Mặt trời nóng bỏng chiếu xuống những cồn cát sa mạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng