Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ardent
Các ví dụ
As an ardent advocate for education, he organized numerous fundraisers for local schools.
Là một người ủng hộ nhiệt thành cho giáo dục, ông đã tổ chức nhiều buổi gây quỹ cho các trường học địa phương.
02
rực cháy, rực rỡ
radiating warmth, light, or brilliance, often used poetically to describe something fiery or luminous
Các ví dụ
The poet described the ardent glow of the sunset.
Nhà thơ đã miêu tả ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn.
Cây Từ Vựng
ardently
ardent



























