Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invaluable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most invaluable
so sánh hơn
more invaluable
không phân cấp được
Các ví dụ
The archives contain invaluable historical documents.
Các kho lưu trữ chứa các tài liệu lịch sử vô giá.
Cây Từ Vựng
invaluable
valuable
value



























