invaluable
in
ɪn
in
va
lua
ljuə
lyooē
ble
bəl
bēl
/ɪnvˈæljuːəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "invaluable"trong tiếng Anh

invaluable
01

vô giá, không thể đo lường được

holding such great value or importance that it cannot be measured or replaced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most invaluable
so sánh hơn
more invaluable
không phân cấp được
Các ví dụ
The archives contain invaluable historical documents.
Các kho lưu trữ chứa các tài liệu lịch sử vô giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng