Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invaluable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most invaluable
so sánh hơn
more invaluable
không phân cấp được
lĩnh vực
value, importance, utility
Các ví dụ
Her advice was invaluable in helping me make the right decision.
Lời khuyên của cô ấy là vô giá trong việc giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
invaluable
valuable
value



























