Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intriguing
01
hấp dẫn, kỳ lạ
arousing interest and curiosity due to being strange or mysterious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intriguing
so sánh hơn
more intriguing
có thể phân cấp
Các ví dụ
She found the stranger 's enigmatic smile intriguing, wondering what secrets it concealed.
Cô ấy thấy nụ cười bí ẩn của người lạ hấp dẫn, tự hỏi nó che giấu những bí mật gì.
Cây Từ Vựng
intriguingly
intriguing
intrigue



























