Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intriguingly
Các ví dụ
The scientist 's research findings were presented intriguingly, sparking further investigation.
Những phát hiện nghiên cứu của nhà khoa học đã được trình bày một cách hấp dẫn, khơi dậy sự điều tra thêm.
Cây Từ Vựng
intriguingly
intriguing
intrigue



























