archery
ar
ˈɑ:
aa
che
ʧə
chē
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "archery"trong tiếng Anh

Archery
01

bắn cung, nghệ thuật bắn cung

a martial art and sport that is practiced using arrows and bows 
archery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She has been practicing archery for five years. 

Cô ấy đã tập luyện bắn cung được năm năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng