Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inspection
01
kiểm tra, thanh tra
a careful or official examination of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inspections
Các ví dụ
Health inspectors carried out an inspection of the restaurant.
Các thanh tra y tế đã tiến hành một cuộc kiểm tra nhà hàng.
Cây Từ Vựng
inspection
inspect



























