Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inseparably
01
không thể tách rời, gắn bó chặt chẽ
in a way that cannot be separated, divided, or disconnected
Các ví dụ
Their success is inseparably tied to their teamwork.
Thành công của họ gắn liền một cách không thể tách rời với tinh thần đồng đội của họ.
Cây Từ Vựng
inseparably
separably
separable
separ



























