Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inseparable
01
không thể tách rời, gắn bó
not able to be separated or detached
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inseparable
so sánh hơn
more inseparable
có thể phân cấp
Các ví dụ
For that community, culture and identity were inseparable dimensions of their existence.
Đối với cộng đồng đó, văn hóa và bản sắc là những khía cạnh không thể tách rời của sự tồn tại của họ.
Cây Từ Vựng
inseparable
separable
separ



























