Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inseparable
01
không thể tách rời, gắn bó
not able to be separated or detached
Các ví dụ
Peace and liberty are inseparable concepts - one can not fully exist without respecting the other.
Hòa bình và tự do là những khái niệm không thể tách rời - một không thể tồn tại đầy đủ mà không tôn trọng cái kia.
Cây Từ Vựng
inseparable
separable
separ



























