Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
injurious
01
có hại, gây tổn hại
causing harm or negative effects
Các ví dụ
The company was sued for selling a product with injurious side effects.
Công ty bị kiện vì bán một sản phẩm có tác dụng phụ gây hại.
Cây Từ Vựng
injuriously
injuriousness
injurious
injury



























