Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
injurious
01
có hại, gây tổn hại
causing harm or negative effects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most injurious
so sánh hơn
more injurious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The article contained injurious accusations that damaged his reputation.
Bài báo chứa những cáo buộc gây hại làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.
Cây Từ Vựng
injuriously
injuriousness
injurious
injury



























