Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detrimental
Các ví dụ
Excessive screen time before bed can be detrimental to sleep quality.
Thời gian sử dụng màn hình quá mức trước khi ngủ có thể gây hại cho chất lượng giấc ngủ.
Cây Từ Vựng
detrimentally
detrimental
detriment



























