detrimental
Pronunciation
/ˌdɛtɹəˈmɛnəɫ/, /ˌdɛtɹəˈmɛntəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "detrimental"trong tiếng Anh

detrimental
01

có hại, gây tổn hại

causing harm or damage
detrimental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most detrimental
so sánh hơn
more detrimental
có thể phân cấp
Các ví dụ
Excessive screen time before bed can be detrimental to sleep quality.
Thời gian sử dụng màn hình quá mức trước khi ngủ có thể gây hại cho chất lượng giấc ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng