injudiciously
in
ˌɪn
in
ju
ʤu:
joo
di
ˈdɪ
di
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "injudiciously"trong tiếng Anh

injudiciously
01

thiếu suy nghĩ, không thận trọng

in a manner that lacks good judgment or discretion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He acted injudiciously by making hasty decisions without considering the consequences. 

Anh ta hành động thiếu suy nghĩ bằng cách đưa ra quyết định vội vàng mà không xem xét hậu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng