Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inhumane
01
vô nhân đạo, tàn nhẫn
exhibiting a complete lack of compassion or regard for human dignity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inhumane
so sánh hơn
more inhumane
có thể phân cấp
Các ví dụ
Forcing people to work long hours without breaks is simply inhumane.
Bắt buộc mọi người làm việc nhiều giờ liền không nghỉ ngơi đơn giản là vô nhân đạo.
Cây Từ Vựng
inhumane
humane
human



























