Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arboretum
01
vườn thực vật, khu trưng bày cây gỗ
a place where trees, shrubs, and other woody plants are grown for public display, education, and research
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
arboretums
Các ví dụ
The arboretum is home to hundreds of native and exotic trees.
Vườn thực vật là nơi sinh sống của hàng trăm loài cây bản địa và ngoại lai.



























