arbitrator
ar
ˈɑ:
aa
bit
bɪt
bit
ra
reɪ
rei
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbitrator"trong tiếng Anh

Arbitrator
01

trọng tài, người hòa giải

someone who is appointed to resolve a disagreement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arbitrators
Các ví dụ
After the initial mediation failed, an experienced arbitrator was called upon to facilitate a resolution. 

Sau khi hòa giải ban đầu thất bại, một trọng tài có kinh nghiệm đã được gọi đến để hỗ trợ giải quyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng